尲尬 giam giới Hán Việt: giam giới Tổng quan Đi xiêu vẹo — Công việc trục trặc, không êm xui Cấu tạo: 尲 (giam) + 尬 (giới)Hán Việtgiam giớiTừ loạiđộngCấu tạo尲 + 尬 · giam + giới nghĩa thành phần: giam + giới Nghĩa otherNguồn khác Công việc trục trặc, không êm xui Từ liên quan Gần nghĩa尬意 · 尬电 · 尬聊 · 尬舞