尸利崛多长者经
thi lợi quật đa trường giả kinh
Hán Việt: thi lợi quật đa trường giả kinh
Tổng quan
thi lợi quật đa trưởng giả kinh (經名)德護長者經之異名。☸
Cấu tạo: 尸 (thi) + 利 (lợi) + 崛 (quật) + 多 (đa) + 长 (trường) + 者 (giả) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui thi lợi quật đa trưởng giả kinh (經名)德護長者經之異名。☸