尺之木必有節目

chǐ zhī mù bì yǒu jié mù xích chi mộc tất hữu tiết mục

Hán Việt: xích chi mộc tất hữu tiết mục · Pinyin: chǐ zhī mù bì yǒu jié mù

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (chi) + (mộc) + (tất) + (hữu) + (tiết) + (mục)