尺之木必有節目
xích chi mộc tất hữu tiết mục
Hán Việt: xích chi mộc tất hữu tiết mục · Pinyin: chǐ zhī mù bì yǒu jié mù
Tổng quan
Cấu tạo: 尺 (xích) + 之 (chi) + 木 (mộc) + 必 (tất) + 有 (hữu) + 節 (tiết) + 目 (mục)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一尺长的木头也有节疤。比喻事物各有所短,不可能十全十美。