尺蠖求伸

chǐ huò qiú shēnxích oách cầu thân

Hán Việt: xích oách cầu thân · Pinyin: chǐ huò qiú shēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

尺蠖:虫名,体长约二三寸,屈伸而行。尺蠖用弯曲来求得伸展。比喻以退为进的策略。

Cấu tạo: 尺 (xích) + 蠖 (oách) + 求 (cầu) + 伸 (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尺蠖:虫名,体长约二三寸,屈伸而行。尺蠖用弯曲来求得伸展。比喻以退为进的策略。

Từ liên quan

Gần nghĩa

尺蠖的 · 尺蠖科 · 尺蠖蛾 · 尺蠖之屈