尼加拉瓜手語

ní jiā lā guā shǒu yǔ ni gia lạp qua thủ ngữ

Hán Việt: ni gia lạp qua thủ ngữ · Pinyin: ní jiā lā guā shǒu yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ni) + (gia) + (lạp) + (qua) + (thủ) + (ngữ)