尼加拉瓜手语

ní jiā lā guā shǒu yǔni gia lạp qua thủ ngữ

Hán Việt: ni gia lạp qua thủ ngữ · Pinyin: ní jiā lā guā shǒu yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 尼 (ni) + 加 (gia) + 拉 (lạp) + 瓜 (qua) + 手 (thủ) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngôn ngữ ký hiệu Nicaragua

Đức

  • Handedict Idioma de Signos Nicaragüense (in Nicaragua verwendete Gebärdensprache) (Eig, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尼加拉瀑布 · 尼加拉瓜人 · 尼加拉瓜共和国