尼古拉布哈林
ni cổ lạp bố cáp lâm
Hán Việt: ni cổ lạp bố cáp lâm · Pinyin: ní gǔ lā bù hā lín
Tổng quan
Cấu tạo: 尼 (ni) + 古 (cổ) + 拉 (lạp) + 布 (bố) + 哈 (cáp) + 林 (lâm)
Hán Việt: ni cổ lạp bố cáp lâm · Pinyin: ní gǔ lā bù hā lín
Cấu tạo: 尼 (ni) + 古 (cổ) + 拉 (lạp) + 布 (bố) + 哈 (cáp) + 林 (lâm)