尼古拉斯凱奇
ni cổ lạp tư khải kì
Hán Việt: ni cổ lạp tư khải kì · Pinyin: ní gǔ lā sī kǎi qí
Tổng quan
Cấu tạo: 尼 (ni) + 古 (cổ) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 凱 (khải) + 奇 (kì)
Hán Việt: ni cổ lạp tư khải kì · Pinyin: ní gǔ lā sī kǎi qí
Cấu tạo: 尼 (ni) + 古 (cổ) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 凱 (khải) + 奇 (kì)