尼布甲尼撒一世
ni bố giáp ni tát nhất thế
Hán Việt: ni bố giáp ni tát nhất thế · Pinyin: ní bù jiǎ ní sǎ yī shì
Tổng quan
Cấu tạo: 尼 (ni) + 布 (bố) + 甲 (giáp) + 尼 (ni) + 撒 (tát) + 一 (nhất) + 世 (thế)
Hán Việt: ni bố giáp ni tát nhất thế · Pinyin: ní bù jiǎ ní sǎ yī shì
Cấu tạo: 尼 (ni) + 布 (bố) + 甲 (giáp) + 尼 (ni) + 撒 (tát) + 一 (nhất) + 世 (thế)