尼布甲尼撒二世
ni bố giáp ni tát nhị thế
Hán Việt: ni bố giáp ni tát nhị thế · Pinyin: ní bù jiǎ ní sǎ èr shì
Tổng quan
Cấu tạo: 尼 (ni) + 布 (bố) + 甲 (giáp) + 尼 (ni) + 撒 (tát) + 二 (nhị) + 世 (thế)
Hán Việt: ni bố giáp ni tát nhị thế · Pinyin: ní bù jiǎ ní sǎ èr shì
Cấu tạo: 尼 (ni) + 布 (bố) + 甲 (giáp) + 尼 (ni) + 撒 (tát) + 二 (nhị) + 世 (thế)