尼拉貢戈火山

ní lā gòng gē huǒ shān ni lạp cống qua hỏa san

Hán Việt: ni lạp cống qua hỏa san · Pinyin: ní lā gòng gē huǒ shān

Tổng quan

Cấu tạo: (ni) + (lạp) + (cống) + (qua) + (hỏa) + (san)