尼日利亞騙徒
ni nhật lợi á phiến đồ
Hán Việt: ni nhật lợi á phiến đồ · Pinyin: ní rì lì yǎ piàn tú
Tổng quan
Cấu tạo: 尼 (ni) + 日 (nhật) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 騙 (phiến) + 徒 (đồ)
Hán Việt: ni nhật lợi á phiến đồ · Pinyin: ní rì lì yǎ piàn tú
Cấu tạo: 尼 (ni) + 日 (nhật) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 騙 (phiến) + 徒 (đồ)