尼爾阿姆斯特朗
ni nhĩ a mỗ tư đặc lãng
Hán Việt: ni nhĩ a mỗ tư đặc lãng · Pinyin: ní ěr ā mǔ sī tè lǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 尼 (ni) + 爾 (nhĩ) + 阿 (a) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 朗 (lãng)
Hán Việt: ni nhĩ a mỗ tư đặc lãng · Pinyin: ní ěr ā mǔ sī tè lǎng
Cấu tạo: 尼 (ni) + 爾 (nhĩ) + 阿 (a) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 朗 (lãng)