尼犍陀弗咀罗

ni kiền đà phất trớ la

Hán Việt: ni kiền đà phất trớ la

Tổng quan

ni kiền đà phất thư la (流派)譯曰離擊子。見尼犍條。☸

Cấu tạo: (ni) + (kiền) + (đà) + (phất) + (trớ) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ni kiền đà phất thư la (流派)譯曰離擊子。見尼犍條。☸