尼犍陀若提子
ni kiền đà nhược đề tử
Hán Việt: ni kiền đà nhược đề tử
Tổng quan
ni kiền đà nhã đề tử (流派)見尼犍條。☸
Cấu tạo: 尼 (ni) + 犍 (kiền) + 陀 (đà) + 若 (nhược) + 提 (đề) + 子 (tử)
Nghĩa
Việt
- Cihui ni kiền đà nhã đề tử (流派)見尼犍條。☸