尼羅河三角洲
ni la hà tam giác châu
Hán Việt: ni la hà tam giác châu · Pinyin: ní luó hé sān jiǎo zhōu
Tổng quan
Cấu tạo: 尼 (ni) + 羅 (la) + 河 (hà) + 三 (tam) + 角 (giác) + 洲 (châu)
Hán Việt: ni la hà tam giác châu · Pinyin: ní luó hé sān jiǎo zhōu
Cấu tạo: 尼 (ni) + 羅 (la) + 河 (hà) + 三 (tam) + 角 (giác) + 洲 (châu)