盡人事聽天命

tận nhân sự thính thiên mệnh

Hán Việt: tận nhân sự thính thiên mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (nhân) + (sự) + (thính) + (thiên) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 盡人事聽天命 ìn rénshì tīng tiānmìng f.e. do one's best and leave the rest to Heaven