盡我自己所能
tận ngã tự kỉ sở năng
Hán Việt: tận ngã tự kỉ sở năng · Pinyin: jìn wǒ zì jǐ suǒ néng
Tổng quan
Cấu tạo: 盡 (tận) + 我 (ngã) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 所 (sở) + 能 (năng)
Hán Việt: tận ngã tự kỉ sở năng · Pinyin: jìn wǒ zì jǐ suǒ néng
Cấu tạo: 盡 (tận) + 我 (ngã) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 所 (sở) + 能 (năng)