尾巴翹到天上

vĩ ba kiều đáo thiên thượng

Hán Việt: vĩ ba kiều đáo thiên thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (ba) + (kiều) + (đáo) + (thiên) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尾巴翹到天上 ěiba qiáodao tiānshang id. be cocky