尾巴翘到天上

vĩ ba kiều đáo thiên thượng

Hán Việt: vĩ ba kiều đáo thiên thượng

Tổng quan

Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 巴 (ba) + 翹 (kiều) + 到 (đáo) + 天 (thiên) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiêu ngạo
  • Biên soạn id. be cocky

Eng

  • Cihui 尾巴翹到天上 ěiba qiáodao tiānshang id. be cocky

Từ liên quan

Gần nghĩa

天上下刀子 · 天上不会掉馅饼 · 天上掉馅饼 · 天上天下唯我獨尊 · 天上 <cm> · 天上的市街 · 天上界 <cm>