尾板

wěi bǎnvĩ bản

Hán Việt: vĩ bản · Pinyin: wěi bǎn

Tổng quan

số nhiều pygidia, (động vật học) đốt hậu môn; mảnh cuối bụng

Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ván đuôi
  • Tần suất từ số nhiều pygidia, (động vật học) đốt hậu môn; mảnh cuối bụng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pygidium

Eng

  • Tần suất từ pygidium

Đức

  • Handedict Ladeklappe

Từ liên quan

Gần nghĩa

尾击 · 尾号 · 尾声 · 尾子 · 尾巴 · 尾扶 · 尾数 · 尾期