局部服從整體

cục bộ phục tòng chỉnh thể

Hán Việt: cục bộ phục tòng chỉnh thể

Tổng quan

Cấu tạo: (cục) + (bộ) + (phục) + (tòng) + (chỉnh) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 局部服從整體 úbù fúcóng zhěngtǐ f.e. subordinate the interests of a part to the whole