局部連結網絡

jú bù lián jié wǎng luò cục bộ liên kết võng lạc

Hán Việt: cục bộ liên kết võng lạc · Pinyin: jú bù lián jié wǎng luò

Tổng quan

mạng kết nối cục bộ

Cấu tạo: (cục) + (bộ) + (liên) + (kết) + (võng) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạng kết nối cục bộ