局量不能容物
cục lượng bất năng dung vật
Hán Việt: cục lượng bất năng dung vật
Tổng quan
Cấu tạo: 局 (cục) + 量 (lượng) + 不 (bất) + 能 (năng) + 容 (dung) + 物 (vật)
Nghĩa
Eng
- Cihui 局量不能容物 úliàng bùnéng róngwù f.e. not tolerant toward others