局面的

cục diện đích

Hán Việt: cục diện đích

Tổng quan

(thuộc) giai đoạn, (thuộc) thời kỳ, (thuộc) pha

Cấu tạo: 局 (cục) + 面 (diện) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 theo giai đoạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi phasic

Từ liên quan

Gần nghĩa

局面 · 面的 · 面的司機