面的

miàn dīmiến đích

Hán Việt: miến đích · Pinyin: miàn dī

Tổng quan

viết tắt của 麵包車的士

新华 · Tân Hoa Đại lục

用作出租车的小型面包车。

Cấu tạo: 麵 (miến) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 面包车的士
  • Cihui xe minivan taxi
  • Tần suất từ viết tắt của 麵包車的士, 面包车的士[miàn bāo chē dī shì] , xe minivan taxi
  • Biên soạn 麵的 iàndī n. taxi van

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用作出租车的小型面包车。

Eng

  • JMdict whole area
  • JMdict entire region
  • Cihui abbr. of 麵包車的士; 面包车的士; minivan taxi
  • Tần suất từ 麵的 iàndī n. taxi van

Đức

  • Handedict Taxi

ja

  • JMdict 面的(めんてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情