面的司機

miàn dī sī jīdiện đích ti ky

Hán Việt: diện đích ti ky · Pinyin: miàn dī sī jī

Tổng quan

Cấu tạo: 面 (diện) + 的 (đích) + 司 (ti) + 机 (ky)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Taxifahrer

Từ liên quan

Gần nghĩa

司机副手 · 司机人 · 司机制动阀 · 司机台 · 司机员 · 司机室 · 司机座 · 司机生