局高天,蹐厚地
Pinyin: jú gāo tiān,jí hòu dì
Tổng quan
Cấu tạo: 局 (cục) + 高 (cao) + 天 (thiên) + , + 蹐 (tích) + 厚 (hậu) + 地 (địa)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 局:弯曲;蹐:小步走。蜷曲不敢伸展。形容小心谨慎,惶恐不安。
Pinyin: jú gāo tiān,jí hòu dì
Cấu tạo: 局 (cục) + 高 (cao) + 天 (thiên) + , + 蹐 (tích) + 厚 (hậu) + 地 (địa)