屁股的半邊肉
thí cổ đích bán biên nhục
Hán Việt: thí cổ đích bán biên nhục · Pinyin: pì gu de bàn biān ròu
Tổng quan
Cấu tạo: 屁 (thí) + 股 (cổ) + 的 (đích) + 半 (bán) + 邊 (biên) + 肉 (nhục)
Hán Việt: thí cổ đích bán biên nhục · Pinyin: pì gu de bàn biān ròu
Cấu tạo: 屁 (thí) + 股 (cổ) + 的 (đích) + 半 (bán) + 邊 (biên) + 肉 (nhục)