层压

céng yātằng áp

Hán Việt: tằng áp · Pinyin: céng yā

Tổng quan

ép laminate

Cấu tạo: 層 (tằng) + 壓 (áp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ép lớp
  • Tần suất từ ép laminate

Eng

  • Cihui lamination
  • Tần suất từ lamination

Từ liên quan

Gần nghĩa

压下 · 压价 · 压伏 · 压低 · 压住 · 压倒 · 压入 · 压出