層次的階調值
tằng thứ đích giai điều trị
Hán Việt: tằng thứ đích giai điều trị · Pinyin: céng cì de jiē diào zhí
Tổng quan
Cấu tạo: 層 (tằng) + 次 (thứ) + 的 (đích) + 階 (giai) + 調 (điều) + 值 (trị)
Hán Việt: tằng thứ đích giai điều trị · Pinyin: céng cì de jiē diào zhí
Cấu tạo: 層 (tằng) + 次 (thứ) + 的 (đích) + 階 (giai) + 調 (điều) + 值 (trị)