层次的阶调值

céng cì de jiē diào zhítằng thứ đích giai điều trị

Hán Việt: tằng thứ đích giai điều trị · Pinyin: céng cì de jiē diào zhí

Tổng quan

Cấu tạo: 層 (tằng) + 次 (thứ) + 的 (đích) + 階 (giai) + 調 (điều) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị tông màu

Đức

  • Handedict abgestufte Tonwerte (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

层次结构分析法