居民的年齡劃分
cư dân đích niên linh hoạch phân
Hán Việt: cư dân đích niên linh hoạch phân · Pinyin: jū mín de nián líng huà fēn
Tổng quan
Cấu tạo: 居 (cư) + 民 (dân) + 的 (đích) + 年 (niên) + 齡 (linh) + 劃 (hoạch) + 分 (phân)