屏幕工作區

píng mù gōng zuò qūbình mạc công tác khu

Hán Việt: bình mạc công tác khu · Pinyin: píng mù gōng zuò qū

Tổng quan

Cấu tạo: 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 工 (công) + 作 (tác) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng làm việc màn hình

Đức

  • Handedict Bildschirmfläche (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

屏幕保護程序 · 屏幕存儲器 · 屏幕放大器 · 屏幕保護 · 屏幕功能 · 屏幕变形 · 屏幕大小 · 屏幕字体