展翅的

triển sí đích

Hán Việt: triển sí đích

Tổng quan

(động vật học) bay, có thể bay, (thơ ca) nhanh nhẹn, nhanh

Cấu tạo: 展 (triển) + 翅 (sí) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bay

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi volant

Từ liên quan

Gần nghĩa

展翅高飞 · 展翅 · 展翅飛翔 · 展翅飞翔