展览橱窗 zhǎn lǎn chú chuāng·triển lãm thụ song Hán Việt: triển lãm thụ song · Pinyin: zhǎn lǎn chú chuāng Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 覽 (lãm) + 櫥 (thụ) + 窗 (song)Pinyinzhǎn lǎn chú chuāngHán Việttriển lãm thụ songCấu tạo展 + 覽 + 櫥 + 窗 · triển + lãm + thụ + song nghĩa thành phần: triển + lãm + thụ + song Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tủ trưng bàyĐứcHandedict Schaufenster Từ liên quan Gần nghĩa展览会 · 展览品 · 展览场 · 展览物 · 展览馆 · 展览会场 · 展览温室 · 展览滑冰