履行海关手续

lǚ xíng hǎi guān shǒu xùlí hành hải quan thủ tục

Hán Việt: lí hành hải quan thủ tục · Pinyin: lǚ xíng hǎi guān shǒu xù

Tổng quan

Cấu tạo: 履 (lí) + 行 (hành) + 海 (hải) + 關 (quan) + 手 (thủ) + 續 (tục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm thủ tục hải quan

Đức

  • Handedict abfertigen

Từ liên quan

Gần nghĩa

履行义务时 · 履行…职责 · 手续费收入