履行海關手續
lí hành hải quan thủ tục
Hán Việt: lí hành hải quan thủ tục · Pinyin: lǚ xíng hǎi guān shǒu xù
Tổng quan
Cấu tạo: 履 (lí) + 行 (hành) + 海 (hải) + 關 (quan) + 手 (thủ) + 續 (tục)
Hán Việt: lí hành hải quan thủ tục · Pinyin: lǚ xíng hǎi guān shǒu xù
Cấu tạo: 履 (lí) + 行 (hành) + 海 (hải) + 關 (quan) + 手 (thủ) + 續 (tục)