屬僚 shǔ liáo·chúc liêu Hán Việt: chúc liêu · Pinyin: shǔ liáo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"属寮"。 2.下属的官吏。 Cấu tạo: 屬 (chúc) + 僚 (liêu)Pinyinshǔ liáoHán Việtchúc liêuTừ loạidanhCấu tạo屬 + 僚 · chúc + liêu nghĩa thành phần: chúc + liêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc liêuBiên soạn 屬僚 hǔliáo* n. subordinateEngCihui 屬僚 hǔliáo* n. subordinate Từ liên quan Gần nghĩa僚佐 · 僚友 · 僚婿 · 僚属 · 僚屬 · 僚朋 · 僚機 · 屬下