屬下
chúc hạ
Hán Việt: chúc hạ · Pinyin: shǔ xià
Tổng quan
cấp dưới | trực thuộc | chi nhánh
Nghĩa
Việt
- Cihui cấp dưới | trực thuộc | chi nhánh
- Cihui thuộc hạ thuộc hạ ☆Người dưới quyền.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 部下。《老殘遊記》第七回:「兄弟不幸,偏又在他屬下,依他做,實在不忍,不依他做,又實無良法。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 部下。
- Tân Hoa Tự Điển 1.部下。
Eng
- CC-CEDICT subordinate|affiliated to|subsidiary
- Cihui subordinate; affiliated to; subsidiary