山上

shān shàngsan thượng

Hán Việt: san thượng · Pinyin: shān shàng

Tổng quan

thị trấn Shanshang ở huyện Đài Nam 台南縣

Cấu tạo: 山 (san) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 台南县, Đài Loan

Eng

  • JMdict mountain top

Đức

  • Handedict Shanshang (Bezirk in Tainan, Taiwan)

ja

  • JMdict 山上(さんじょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交