山東山相,山西出將
Pinyin: shān dōng shān xiāng,shān xī chū jiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 山 (san) + 東 (đông) + 山 (san) + 相 (tương) + , + 山 (san) + 西 (tây) + 出 (xuất) + 將 (tương)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古谓崤山﹑华山以西地区多出名将,崤山﹑华山以东地区多出宰相。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古谓崤山﹑华山以西地区多出名将,崤山﹑华山以东地区多出宰相。