山地自行車運動
san địa tự hành xa vận động
Hán Việt: san địa tự hành xa vận động · Pinyin: shān dì zì xíng chē yùn dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 山 (san) + 地 (địa) + 自 (tự) + 行 (hành) + 車 (xa) + 運 (vận) + 動 (động)
Hán Việt: san địa tự hành xa vận động · Pinyin: shān dì zì xíng chē yùn dòng
Cấu tạo: 山 (san) + 地 (địa) + 自 (tự) + 行 (hành) + 車 (xa) + 運 (vận) + 動 (động)