山头说到菁底

shān tóu shuō dào qìng dǐsan đầu thuyết đáo tinh để

Hán Việt: san đầu thuyết đáo tinh để · Pinyin: shān tóu shuō dào qìng dǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

菁:山谷,西南方言。从山头说到菁底。比喻费尽口舌。

Cấu tạo: 山 (san) + 頭 (đầu) + 說 (thuyết) + 到 (đáo) + 菁 (tinh) + 底 (để)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菁:山谷,西南方言。从山头说到菁底。比喻费尽口舌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

山头望廷尉