山羊奶 shān yáng nǎi·san dương nãi Hán Việt: san dương nãi · Pinyin: shān yáng nǎi Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 羊 (dương) + 奶 (nãi)Pinyinshān yáng nǎiHán Việtsan dương nãiTừ loạidanhCấu tạo山 + 羊 + 奶 · san + dương + nãi nghĩa thành phần: san + dương + nãi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sữa dêĐứcHandedict Ziegenmilch (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa山羊座 · 山羊的 · 山羊皮 · 山羊绒 · 山羊 · 山羊似的 · 山羊胡子 · 山羊般的