山羊绒

shān yáng róngsan dương nhung

Hán Việt: san dương nhung · Pinyin: shān yáng róng

Tổng quan

len casơmia

Cấu tạo: 山 (san) + 羊 (dương) + 絨 (nhung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 len cashmere
  • Google Alex v6 lông dê cashmere
  • Tần suất từ len casơmia
  • Biên soạn 山羊絨 hānyángróng n. cashmere

Eng

  • Cihui cashmere
  • Tần suất từ 山羊絨 hānyángróng n. cashmere

Đức

  • Handedict Kaschmirwolle

Từ liên quan

Gần nghĩa

山羊座 · 山羊的 · 山羊皮 · 山羊 · 山羊似的 · 山羊胡子 · 山羊般的 · 山羊奶