岔口兒不對頭

xóa khẩu nhi bất đối đầu

Hán Việt: xóa khẩu nhi bất đối đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (xóa) + (khẩu) + (nhi) + (bất) + (đối) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 岔口兒不對頭 hàkǒur bù duìtou f.e. <coll.> something strange about the tone of voice