岗巴

gǎng bācương ba

Hán Việt: cương ba · Pinyin: gǎng bā

Tổng quan

huyện Gamba, Tiếng Tạng: Gam pa rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cấu tạo: 崗 (cương) + 巴 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Gamba

Eng

  • Cihui Gamba county, Tibetan: Gam pa rdzong, in Shigatse prefecture, Tibet

Đức

  • Handedict Gangba (Ort in Tibet) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

岗巴县 · 岗亭 · 岗位 · 岗卡 · 岗哨 · 岗地 · 岗子 · 岗尖