岨峿

qū yǔ

Pinyin: qū yǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.本指山交错不平貌。引申为抵触,不合。 2.指不顺当。

Cấu tạo: 岨 + 峿

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.本指山交错不平貌。引申为抵触,不合。 2.指不顺当。

Từ liên quan

Gần nghĩa

岨固 · 岨峻 · 岨崄 · 岨嶮 · 岨深 · 岨谷 · 岨险 · 岨險