岨固 qū gù Pinyin: qū gù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.险要而便于固守。 Cấu tạo: 岨 + 固 (cố)Pinyinqū gùCấu tạo岨 + 固 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.险要而便于固守。 Từ liên quan Gần nghĩa固也 · 固习 · 固件 · 固体 · 固功 · 固化 · 固原 · 固國