岨深 qū shēn Pinyin: qū shēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓险阻重重。 Cấu tạo: 岨 + 深 (thâm)Pinyinqū shēnCấu tạo岨 + 深 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓险阻重重。 Từ liên quan Gần nghĩa深井 · 深交 · 深仇 · 深伪 · 深位 · 深信 · 深入 · 深切