岨險 qū xiǎn Pinyin: qū xiǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"岨崄"。 Cấu tạo: 岨 + 險 (hiểm)Pinyinqū xiǎnCấu tạo岨 + 險 Từ liên quan Gần nghĩa险乎 · 險些 · 險兆 · 險固 · 险地 · 險境 · 險峰 · 險峻