岨嶮 qū xiǎn Pinyin: qū xiǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"岨险"。 2.险阻。 3.指险峻的山。 Cấu tạo: 岨 + 嶮 (hiểm)Pinyinqū xiǎnCấu tạo岨 + 嶮 Từ liên quan Gần nghĩa岨固 · 岨峻 · 岨峿 · 岨深 · 岨谷 · 岨险 · 岨險 · 崄介